Tiếng Việt
Sinh vật phù du tiếng Anh là gì?
sinh vật phù du tiếng Anh là plankton /ˈplæŋktən/. Sinh vật phù du là các sinh vật nhỏ bé, sống nổi trong nước, bao gồm cả tảo và động vật phù du.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plankton
Ví dụ câu với sinh vật phù du / plankton
- 1
Plankton là nguồn thức ăn chính cho nhiều loài cá trong đại dương.
Plankton serves as the primary food source for many marine species.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân bố của plankton để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái biển.
Scientists study the distribution of plankton to better understand marine ecosystems.
Ghi chú dùng từ sinh vật phù du
Sinh vật phù du là các sinh vật nhỏ nổi trong nước, gồm tảo và động vật phù du. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phytoplankton' (tảo phù du), 'zooplankton' (động vật phù du), và 'marine biology' (sinh học biển).
Video minh hoạ sinh vật phù du
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh vật phù du
Câu hỏi thường gặp về "sinh vật phù du"
Sinh vật phù du tiếng Anh là gì?
Sinh vật phù du tiếng Anh là "plankton" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật phù du là các sinh vật nhỏ bé, sống nổi trong nước, bao gồm cả tảo và động vật phù du.
"plankton" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plankton" nghĩa tiếng Việt là "sinh vật phù du". Sinh vật phù du là các sinh vật nhỏ nổi trong nước, gồm tảo và động vật phù du.
Phát âm "plankton" như thế nào?
"plankton" có phiên âm IPA /ˈplæŋktən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plankton"?
Plankton serves as the primary food source for many marine species. — Plankton là nguồn thức ăn chính cho nhiều loài cá trong đại dương.