Tiếng Việt
Phù rể tiếng Anh là gì?
phù rể tiếng Anh là groomsman /ˈɡrumzmən/. Chàng phù rể là người bạn thân hoặc họ hàng được mời để hỗ trợ chú rể trong lễ cưới, thường đứng bên cạnh trong buổi lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
groomsman
Ví dụ câu với phù rể / groomsman
- 1
The groomsman helped the groom with his tie before the ceremony.
Phù rể giúp chú rể chỉnh lại cà vạt trước lễ cưới.
- 2
He was chosen to be the groomsman because of his close friendship with the groom.
Anh ấy được chọn làm phù rể vì tình bạn thân thiết với chú rể.
Ghi chú dùng từ phù rể
Phù rể là người hỗ trợ chú rể trong đám cưới. Các từ liên quan: 'best man' (bạn thân nhất của chú rể), 'bridesmaid' (phù dâu), 'wedding ceremony' (lễ cưới), 'marriage' (hôn nhân).
Video minh hoạ phù rể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phù rể
Câu hỏi thường gặp về "phù rể"
Phù rể tiếng Anh là gì?
Phù rể tiếng Anh là "groomsman" (danh từ), nghĩa là: Chàng phù rể là người bạn thân hoặc họ hàng được mời để hỗ trợ chú rể trong lễ cưới, thường đứng bên cạnh trong buổi lễ.
"groomsman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"groomsman" nghĩa tiếng Việt là "phù rể". Phù rể là người hỗ trợ chú rể trong đám cưới.
Phát âm "groomsman" như thế nào?
"groomsman" có phiên âm IPA /ˈɡrumzmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "groomsman"?
Phù rể giúp chú rể chỉnh lại cà vạt trước lễ cưới. — The groomsman helped the groom with his tie before the ceremony.