Tiếng Việt
Phù hiệu tiếng Anh là gì?
phù hiệu tiếng Anh là badge /bæʤ/. Biểu tượng hoặc huy hiệu thể hiện danh tính hoặc chức vụ của người đeo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
badge
Ví dụ câu với phù hiệu / badge
- 1
Anh ấy đeo phù hiệu của nhân viên bảo vệ.
He wore a security badge to identify himself.
- 2
Phù hiệu của cảnh sát giúp nhận biết họ dễ dàng.
The police badge helps identify officers easily.
Ghi chú dùng từ phù hiệu
Phù hiệu là huy hiệu thể hiện danh tính hoặc chức vụ, như badge của cảnh sát hoặc nhân viên. Các từ liên quan: 'ID card' (thẻ ID), 'insignia' (biểu tượng, huy hiệu), 'emblem' (biểu tượng).
Video minh hoạ phù hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phù hiệu
Câu hỏi thường gặp về "phù hiệu"
Phù hiệu tiếng Anh là gì?
Phù hiệu tiếng Anh là "badge" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng hoặc huy hiệu thể hiện danh tính hoặc chức vụ của người đeo.
"badge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"badge" nghĩa tiếng Việt là "phù hiệu". Phù hiệu là huy hiệu thể hiện danh tính hoặc chức vụ, như badge của cảnh sát hoặc nhân viên.
Phát âm "badge" như thế nào?
"badge" có phiên âm IPA /bæʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "badge"?
He wore a security badge to identify himself. — Anh ấy đeo phù hiệu của nhân viên bảo vệ.