The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phù não tiếng Anh là gì?

phù não tiếng Anh là Cerebral edema /ˈsɛrəbrəl ˈiːdəma/. Tình trạng sưng phù của não do tích tụ dịch trong mô não.

Hình minh hoạ "phù não" tiếng Anh là "Cerebral edema"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cerebral edema

Danh từ
/ˈsɛrəbrəl ˈiːdəma/

Ví dụ câu với phù não / Cerebral edema

  1. 1

    Bệnh phù não có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu và mất ý thức.

    Cerebral edema can cause symptoms such as headaches and loss of consciousness.

  2. 2

    Điều trị phù não cần giảm áp lực trong sọ và kiểm soát nguyên nhân gây ra.

    Treatment for cerebral edema involves reducing intracranial pressure and addressing the underlying cause.

Ghi chú dùng từ phù não

Phù não là tình trạng sưng phù của não do tích tụ dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'intracranial pressure' (áp lực trong sọ), 'brain swelling' (sưng não), và 'neurological symptoms' (triệu chứng thần kinh).

Video minh hoạ phù não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phù não

Câu hỏi thường gặp về "phù não"

Phù não tiếng Anh là gì?

Phù não tiếng Anh là "Cerebral edema" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng sưng phù của não do tích tụ dịch trong mô não.

"Cerebral edema" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cerebral edema" nghĩa tiếng Việt là "phù não". Phù não là tình trạng sưng phù của não do tích tụ dịch.

Phát âm "Cerebral edema" như thế nào?

"Cerebral edema" có phiên âm IPA /ˈsɛrəbrəl ˈiːdəma/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cerebral edema"?

Cerebral edema can cause symptoms such as headaches and loss of consciousness. — Bệnh phù não có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu và mất ý thức.