Tiếng Việt
Phù phù tiếng Anh là gì?
Phù phù tiếng Anh là Puffy /ˈpʌfi/. Bị sưng phù, phồng lên do nước hoặc khí tích tụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Puffy
Ví dụ câu với Phù phù / Puffy
- 1
Mắt anh ấy bị phù phù sau khi bị côn trùng cắn.
His eyes were puffy after being bitten by an insect.
- 2
Da mặt cô ấy phù phù vì dị ứng.
Her face was puffy due to an allergic reaction.
Ghi chú dùng từ Phù phù
Từ này miêu tả trạng thái sưng phù, thường liên quan đến phản ứng dị ứng hoặc sưng tấy. Các từ liên quan: swelling (sưng tấy), edema (phù nề), inflammation (viêm).
Video minh hoạ Phù phù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phù phù
Câu hỏi thường gặp về "Phù phù"
Phù phù tiếng Anh là gì?
Phù phù tiếng Anh là "Puffy" (tính từ), nghĩa là: Bị sưng phù, phồng lên do nước hoặc khí tích tụ.
"Puffy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Puffy" nghĩa tiếng Việt là "Phù phù". Từ này miêu tả trạng thái sưng phù, thường liên quan đến phản ứng dị ứng hoặc sưng tấy.
Phát âm "Puffy" như thế nào?
"Puffy" có phiên âm IPA /ˈpʌfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Puffy"?
His eyes were puffy after being bitten by an insect. — Mắt anh ấy bị phù phù sau khi bị côn trùng cắn.