The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ thêm tiếng Anh là gì?

phụ thêm tiếng Anh là additional /əˈdɪʃ.ən.əl/. Thêm vào hoặc bổ sung để làm cho cái gì đó nhiều hơn hoặc đầy đủ hơn.

Hình minh hoạ "phụ thêm" tiếng Anh là "additional"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

additional

Tính từ
/əˈdɪʃ.ən.əl/

Ví dụ câu với phụ thêm / additional

  1. 1

    Chi phí phụ thêm sẽ được tính vào hóa đơn cuối cùng.

    An additional fee will be added to the final bill.

  2. 2

    Chúng tôi cung cấp dịch vụ phụ thêm theo yêu cầu của khách hàng.

    We offer additional services upon customer request.

Ghi chú dùng từ phụ thêm

Từ này dùng để chỉ sự bổ sung hoặc thêm vào. Các từ liên quan gồm 'supplement' (bổ sung), 'extra' (thêm), 'increment' (tăng thêm).

Video minh hoạ phụ thêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ thêm

Câu hỏi thường gặp về "phụ thêm"

Phụ thêm tiếng Anh là gì?

Phụ thêm tiếng Anh là "additional" (tính từ), nghĩa là: Thêm vào hoặc bổ sung để làm cho cái gì đó nhiều hơn hoặc đầy đủ hơn.

"additional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"additional" nghĩa tiếng Việt là "phụ thêm". Từ này dùng để chỉ sự bổ sung hoặc thêm vào.

Phát âm "additional" như thế nào?

"additional" có phiên âm IPA /əˈdɪʃ.ən.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "additional"?

An additional fee will be added to the final bill. — Chi phí phụ thêm sẽ được tính vào hóa đơn cuối cùng.