The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ ước tiếng Anh là gì?

phụ ước tiếng Anh là Addendum /əˈdɛndəm/. Phụ ước là phần bổ sung hoặc ghi chú thêm vào cuối một tài liệu hoặc hợp đồng để làm rõ hoặc bổ sung thông tin.

Hình minh hoạ "phụ ước" tiếng Anh là "Addendum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Addendum

Danh từ
/əˈdɛndəm/

Ví dụ câu với phụ ước / Addendum

  1. 1

    Trong hợp đồng, phụ ước thường được sử dụng để thêm các điều khoản mới.

    The contract included an addendum that clarified the payment terms.

  2. 2

    Chúng tôi đã ký phụ ước để cập nhật các điều kiện của thỏa thuận.

    We signed an addendum to update the terms of the agreement.

Ghi chú dùng từ phụ ước

Phụ ước là phần bổ sung sau cùng của tài liệu, giúp làm rõ hoặc cập nhật nội dung. Các từ liên quan: appendix (phụ lục), supplement (bổ sung), amendment (sửa đổi).

Video minh hoạ phụ ước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ ước

Câu hỏi thường gặp về "phụ ước"

Phụ ước tiếng Anh là gì?

Phụ ước tiếng Anh là "Addendum" (danh từ), nghĩa là: Phụ ước là phần bổ sung hoặc ghi chú thêm vào cuối một tài liệu hoặc hợp đồng để làm rõ hoặc bổ sung thông tin.

"Addendum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Addendum" nghĩa tiếng Việt là "phụ ước". Phụ ước là phần bổ sung sau cùng của tài liệu, giúp làm rõ hoặc cập nhật nội dung.

Phát âm "Addendum" như thế nào?

"Addendum" có phiên âm IPA /əˈdɛndəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Addendum"?

The contract included an addendum that clarified the payment terms. — Trong hợp đồng, phụ ước thường được sử dụng để thêm các điều khoản mới.