Tiếng Việt
Phức điệu tiếng Anh là gì?
phức điệu tiếng Anh là polyphony /ˌpɒlɪˈfɒni/. Âm nhạc nhiều dòng, nhiều âm thanh cùng phát ra đồng thời tạo thành một tổng thể phong phú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polyphony
Ví dụ câu với phức điệu / polyphony
- 1
Trong bản hợp xướng, các ca sĩ hát các phần khác nhau để tạo thành một bản nhạc phức điệu.
The choir's polyphony creates a rich and harmonious sound.
- 2
Học về phức điệu giúp tôi hiểu rõ hơn về cách các nhạc cụ phối hợp trong bản nhạc.
Studying polyphony helps me understand how different instruments coordinate in a piece of music.
Ghi chú dùng từ phức điệu
Phức điệu là kỹ thuật âm nhạc sử dụng nhiều dòng âm thanh cùng lúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'harmony' (hài hòa), 'counterpoint' (đối âm), và 'texture' (kết cấu âm nhạc).
Video minh hoạ phức điệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phức điệu
Câu hỏi thường gặp về "phức điệu"
Phức điệu tiếng Anh là gì?
Phức điệu tiếng Anh là "polyphony" (danh từ), nghĩa là: Âm nhạc nhiều dòng, nhiều âm thanh cùng phát ra đồng thời tạo thành một tổng thể phong phú.
"polyphony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polyphony" nghĩa tiếng Việt là "phức điệu". Phức điệu là kỹ thuật âm nhạc sử dụng nhiều dòng âm thanh cùng lúc.
Phát âm "polyphony" như thế nào?
"polyphony" có phiên âm IPA /ˌpɒlɪˈfɒni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polyphony"?
The choir's polyphony creates a rich and harmonious sound. — Trong bản hợp xướng, các ca sĩ hát các phần khác nhau để tạo thành một bản nhạc phức điệu.