Tiếng Việt
Phục chức tiếng Anh là gì?
phục chức tiếng Anh là Reinstatement /ˌriːɪnˈsteɪtmənt/. Việc trở lại vị trí cũ hoặc chức vụ đã mất do được khôi phục hoặc phục hồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reinstatement
Ví dụ câu với phục chức / Reinstatement
- 1
Sau khi bị sa thải, anh ấy mong muốn được phục chức để trở lại làm việc.
After being dismissed, he hoped for reinstatement to return to work.
- 2
Quyết định phục chức đã được ban hành sau cuộc họp của hội đồng quản trị.
The reinstatement decision was issued after the board meeting.
Ghi chú dùng từ phục chức
Phục chức là quá trình trở lại vị trí cũ sau khi bị mất hoặc bị loại bỏ. Các từ liên quan: 'recovery' (hồi phục), 'restoration' (khôi phục), 'reinstatement' (phục chức).
Video minh hoạ phục chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phục chức
Câu hỏi thường gặp về "phục chức"
Phục chức tiếng Anh là gì?
Phục chức tiếng Anh là "Reinstatement" (danh từ), nghĩa là: Việc trở lại vị trí cũ hoặc chức vụ đã mất do được khôi phục hoặc phục hồi.
"Reinstatement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reinstatement" nghĩa tiếng Việt là "phục chức". Phục chức là quá trình trở lại vị trí cũ sau khi bị mất hoặc bị loại bỏ.
Phát âm "Reinstatement" như thế nào?
"Reinstatement" có phiên âm IPA /ˌriːɪnˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reinstatement"?
After being dismissed, he hoped for reinstatement to return to work. — Sau khi bị sa thải, anh ấy mong muốn được phục chức để trở lại làm việc.