Tiếng Việt
Phục thù tiếng Anh là gì?
phục thù tiếng Anh là Avenge /əˈvɛnʤ/. đáp trả lại sự tổn thương hoặc bất công bằng cách làm điều tương tự hoặc thích hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Avenge
Ví dụ câu với phục thù / Avenge
- 1
Anh ấy đã phục thù bằng cách khiến kẻ thù của mình phải trả giá.
He avenged himself by making his enemies pay.
- 2
Cô ấy muốn phục thù vì bị xúc phạm.
She wants to avenge herself for the insult.
Ghi chú dùng từ phục thù
Phục thù là hành động đáp trả lại sự tổn thương hoặc bất công. Các từ liên quan: revenge (sự trả thù), retaliation (phản ứng lại), retribution (sự trừng phạt).
Video minh hoạ phục thù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phục thù
Câu hỏi thường gặp về "phục thù"
Phục thù tiếng Anh là gì?
Phục thù tiếng Anh là "Avenge" (động từ), nghĩa là: đáp trả lại sự tổn thương hoặc bất công bằng cách làm điều tương tự hoặc thích hợp.
"Avenge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Avenge" nghĩa tiếng Việt là "phục thù". Phục thù là hành động đáp trả lại sự tổn thương hoặc bất công.
Phát âm "Avenge" như thế nào?
"Avenge" có phiên âm IPA /əˈvɛnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Avenge"?
He avenged himself by making his enemies pay. — Anh ấy đã phục thù bằng cách khiến kẻ thù của mình phải trả giá.