Tiếng Việt
Phục cổ tiếng Anh là gì?
phục cổ tiếng Anh là Restore tradition /rɪˈstɔːr træˈdɪʃən/. Phục cổ có nghĩa là khôi phục hoặc duy trì các truyền thống cổ xưa của một nền văn hóa hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Restore tradition
Ví dụ câu với phục cổ / Restore tradition
- 1
Chúng tôi đang cố gắng phục cổ các phong tục truyền thống của địa phương.
We are trying to restore the local traditional customs.
- 2
Việc phục cổ các nghi lễ cổ xưa giúp giữ gìn bản sắc văn hóa.
Restoring ancient ceremonies helps preserve cultural identity.
Ghi chú dùng từ phục cổ
Phục cổ là hành động khôi phục các truyền thống đã mất hoặc bị lãng quên. Các từ liên quan: truyền thống (tradition), lễ hội (festival), di sản (heritage).
Video minh hoạ phục cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phục cổ
Câu hỏi thường gặp về "phục cổ"
Phục cổ tiếng Anh là gì?
Phục cổ tiếng Anh là "Restore tradition" (động từ), nghĩa là: Phục cổ có nghĩa là khôi phục hoặc duy trì các truyền thống cổ xưa của một nền văn hóa hoặc cộng đồng.
"Restore tradition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Restore tradition" nghĩa tiếng Việt là "phục cổ". Phục cổ là hành động khôi phục các truyền thống đã mất hoặc bị lãng quên.
Phát âm "Restore tradition" như thế nào?
"Restore tradition" có phiên âm IPA /rɪˈstɔːr træˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Restore tradition"?
We are trying to restore the local traditional customs. — Chúng tôi đang cố gắng phục cổ các phong tục truyền thống của địa phương.