Tiếng Việt
Phục chế tiếng Anh là gì?
phục chế tiếng Anh là restore /rɪˈstɔː/. khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc tình trạng cũ của một vật hoặc tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
restore
Ví dụ câu với phục chế / restore
- 1
Chúng tôi đã phục chế bức tranh cổ để giữ gìn giá trị lịch sử của nó.
They restored the ancient painting to preserve its historical value.
- 2
Công ty chuyên phục chế các đồ cổ bị hư hỏng.
The company specializes in restoring damaged antique items.
Ghi chú dùng từ phục chế
Phục chế là quá trình khôi phục lại trạng thái ban đầu của một vật. Các từ liên quan gồm 'repair' (sửa chữa), 'renovate' (tân trang), và 'conserve' (bảo tồn).
Video minh hoạ phục chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phục chế
Câu hỏi thường gặp về "phục chế"
Phục chế tiếng Anh là gì?
Phục chế tiếng Anh là "restore" (động từ), nghĩa là: khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc tình trạng cũ của một vật hoặc tài liệu.
"restore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"restore" nghĩa tiếng Việt là "phục chế". Phục chế là quá trình khôi phục lại trạng thái ban đầu của một vật.
Phát âm "restore" như thế nào?
"restore" có phiên âm IPA /rɪˈstɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "restore"?
They restored the ancient painting to preserve its historical value. — Chúng tôi đã phục chế bức tranh cổ để giữ gìn giá trị lịch sử của nó.