Tiếng Việt
Phục hồi tiếng Anh là gì?
phục hồi tiếng Anh là rehabilitate /ˌrihəˈbɪləˌteɪt/. phục hồi, làm cho trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn sau khi bị tổn thương hoặc suy giảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rehabilitate
Ví dụ câu với phục hồi / rehabilitate
- 1
Chương trình này giúp bệnh nhân phục hồi sau chấn thương.
This program helps patients rehabilitate after injuries.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng phục hồi khu vực bị thiên tai.
We are trying to rehabilitate the area affected by the natural disaster.
Ghi chú dùng từ phục hồi
Phục hồi là quá trình làm cho một người hoặc vật trở lại trạng thái bình thường hoặc tốt hơn. Các từ liên quan: 'recovery' (hồi phục), 'restoration' (hoàn trả), 'reintegrate' (hòa nhập lại).
Video minh hoạ phục hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phục hồi
- Phục hồi daSkin restoration
- phục hồi lạiRestore
- Phục hồi tócHair restoration
- phục hồi kinh tếEconomic recovery
- phục hồi chức năngrehabilitation
- HồiStar anise
- phụcRecover
- khoa phục hồi chức năngdepartment of rehabilitation
- trại phục hồi nhân phẩmRehabilitation center
- ngành phục hồi chức năngrehabilitation
- chăm sóc phục hồi sức khỏehealth recovery service
- phục cổRestore tradition
Câu hỏi thường gặp về "phục hồi"
Phục hồi tiếng Anh là gì?
Phục hồi tiếng Anh là "rehabilitate" (động từ), nghĩa là: phục hồi, làm cho trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn sau khi bị tổn thương hoặc suy giảm.
"rehabilitate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rehabilitate" nghĩa tiếng Việt là "phục hồi". Phục hồi là quá trình làm cho một người hoặc vật trở lại trạng thái bình thường hoặc tốt hơn.
Phát âm "rehabilitate" như thế nào?
"rehabilitate" có phiên âm IPA /ˌrihəˈbɪləˌteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rehabilitate"?
This program helps patients rehabilitate after injuries. — Chương trình này giúp bệnh nhân phục hồi sau chấn thương.