Tiếng Việt
Son phấn tiếng Anh là gì?
son phấn tiếng Anh là lip and makeup products /lɪp ənd ˈmeɪkʌp ˈprɒdʌkts/. Các sản phẩm trang điểm dùng cho môi như son môi, phấn má, phấn nền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lip and makeup products
Ví dụ câu với son phấn / lip and makeup products
- 1
She bought a new lipstick yesterday.
Cô ấy đã mua một thỏi son mới hôm qua.
- 2
Makeup products include foundation, blush, and lipstick.
Các sản phẩm trang điểm bao gồm kem nền, má hồng và son môi.
Ghi chú dùng từ son phấn
Son phấn là các sản phẩm trang điểm dùng để làm đẹp khuôn mặt, đặc biệt là môi và má. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lipstick' (son môi), 'blush' (má hồng), 'foundation' (kem nền).
Video minh hoạ son phấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với son phấn
Câu hỏi thường gặp về "son phấn"
Son phấn tiếng Anh là gì?
Son phấn tiếng Anh là "lip and makeup products" (danh từ), nghĩa là: Các sản phẩm trang điểm dùng cho môi như son môi, phấn má, phấn nền.
"lip and makeup products" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lip and makeup products" nghĩa tiếng Việt là "son phấn". Son phấn là các sản phẩm trang điểm dùng để làm đẹp khuôn mặt, đặc biệt là môi và má.
Phát âm "lip and makeup products" như thế nào?
"lip and makeup products" có phiên âm IPA /lɪp ənd ˈmeɪkʌp ˈprɒdʌkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lip and makeup products"?
Cô ấy đã mua một thỏi son mới hôm qua. — She bought a new lipstick yesterday.