Tiếng Việt
Phụng mệnh tiếng Anh là gì?
Phụng mệnh tiếng Anh là Fulfill duties /fʊlˈfɪl ˈduːtiz/. Thực hiện nhiệm vụ hoặc trách nhiệm được giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fulfill duties
Ví dụ câu với Phụng mệnh / Fulfill duties
- 1
Anh ấy đã phụng mệnh cấp trên để hoàn thành dự án.
He fulfilled his superior's orders to complete the project.
- 2
Cô ấy luôn phụng mệnh của cha mẹ trong mọi việc.
She always fulfills her parents' wishes in everything.
Ghi chú dùng từ Phụng mệnh
Phụng mệnh có nghĩa là làm theo lệnh hoặc nhiệm vụ được giao. Các từ liên quan: 'thực hiện' (to execute), 'hoàn thành' (to complete), 'trách nhiệm' (responsibility).
Video minh hoạ Phụng mệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phụng mệnh
Câu hỏi thường gặp về "Phụng mệnh"
Phụng mệnh tiếng Anh là gì?
Phụng mệnh tiếng Anh là "Fulfill duties" (động từ), nghĩa là: Thực hiện nhiệm vụ hoặc trách nhiệm được giao.
"Fulfill duties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fulfill duties" nghĩa tiếng Việt là "Phụng mệnh". Phụng mệnh có nghĩa là làm theo lệnh hoặc nhiệm vụ được giao.
Phát âm "Fulfill duties" như thế nào?
"Fulfill duties" có phiên âm IPA /fʊlˈfɪl ˈduːtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fulfill duties"?
He fulfilled his superior's orders to complete the project. — Anh ấy đã phụng mệnh cấp trên để hoàn thành dự án.