Tiếng Việt
Phụng thờ tiếng Anh là gì?
phụng thờ tiếng Anh là veneration /ˌvɛn.əˈreɪ.ʃən/. Sự tôn kính hoặc sùng bái đối với ai hoặc cái gì, thường liên quan đến tôn thờ hoặc thờ cúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
veneration
Ví dụ câu với phụng thờ / veneration
- 1
Người dân thể hiện sự phụng thờ tổ tiên qua các nghi lễ truyền thống.
The villagers show veneration to their ancestors through traditional rituals.
- 2
Veneration đối với các vị thần trong các đền chùa là một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam.
Veneration of deities in temples is an important part of Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ phụng thờ
Phụng thờ thể hiện sự tôn kính, tôn sùng. Các từ liên quan gồm có 'reverence' (sự kính trọng), 'worship' (thờ cúng), 'respect' (kính trọng).
Video minh hoạ phụng thờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụng thờ
Câu hỏi thường gặp về "phụng thờ"
Phụng thờ tiếng Anh là gì?
Phụng thờ tiếng Anh là "veneration" (danh từ), nghĩa là: Sự tôn kính hoặc sùng bái đối với ai hoặc cái gì, thường liên quan đến tôn thờ hoặc thờ cúng.
"veneration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"veneration" nghĩa tiếng Việt là "phụng thờ". Phụng thờ thể hiện sự tôn kính, tôn sùng.
Phát âm "veneration" như thế nào?
"veneration" có phiên âm IPA /ˌvɛn.əˈreɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "veneration"?
The villagers show veneration to their ancestors through traditional rituals. — Người dân thể hiện sự phụng thờ tổ tiên qua các nghi lễ truyền thống.