Tiếng Việt
Phụng chỉ tiếng Anh là gì?
Phụng chỉ tiếng Anh là Obey orders /əˈbeɪ ˈɔːrdərz/. Tuân lệnh, làm theo chỉ thị hoặc mệnh lệnh của cấp trên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Obey orders
Ví dụ câu với Phụng chỉ / Obey orders
- 1
Quân lính phải phụng chỉ cấp trên trong mọi nhiệm vụ.
Soldiers must obey orders from their superiors.
- 2
Trong quân đội, phụng chỉ là nghĩa vụ hàng đầu.
Obeying orders is a top priority in the military.
Ghi chú dùng từ Phụng chỉ
Phụng chỉ là hành động làm theo mệnh lệnh của người có quyền. Các từ liên quan: 'tuân lệnh' (obey), 'chỉ thị' (directive), 'mệnh lệnh' (command).
Video minh hoạ Phụng chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phụng chỉ
Câu hỏi thường gặp về "Phụng chỉ"
Phụng chỉ tiếng Anh là gì?
Phụng chỉ tiếng Anh là "Obey orders" (động từ), nghĩa là: Tuân lệnh, làm theo chỉ thị hoặc mệnh lệnh của cấp trên.
"Obey orders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Obey orders" nghĩa tiếng Việt là "Phụng chỉ". Phụng chỉ là hành động làm theo mệnh lệnh của người có quyền.
Phát âm "Obey orders" như thế nào?
"Obey orders" có phiên âm IPA /əˈbeɪ ˈɔːrdərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Obey orders"?
Soldiers must obey orders from their superiors. — Quân lính phải phụng chỉ cấp trên trong mọi nhiệm vụ.