The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phung phí tiếng Anh là gì?

phung phí tiếng Anh là Waste /weɪst/. Lãng phí, tiêu xài hoang phí hoặc không cần thiết.

Hình minh hoạ "phung phí" tiếng Anh là "Waste"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Waste

Động từ
/weɪst/

Ví dụ câu với phung phí / Waste

  1. 1

    Anh ấy thường phung phí tiền bạc vào những thứ không cần thiết.

    He often wastes money on unnecessary things.

  2. 2

    Chúng ta cần tiết kiệm và tránh phung phí tài nguyên thiên nhiên.

    We need to save and avoid wasting natural resources.

Ghi chú dùng từ phung phí

Phung phí là hành động tiêu xài hoang phí, lãng phí. Các từ liên quan: tiết kiệm (saving), tiêu thụ (consumption), lãng phí (waste).

Video minh hoạ phung phí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phung phí

Câu hỏi thường gặp về "phung phí"

Phung phí tiếng Anh là gì?

Phung phí tiếng Anh là "Waste" (động từ), nghĩa là: Lãng phí, tiêu xài hoang phí hoặc không cần thiết.

"Waste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Waste" nghĩa tiếng Việt là "phung phí". Phung phí là hành động tiêu xài hoang phí, lãng phí.

Phát âm "Waste" như thế nào?

"Waste" có phiên âm IPA /weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Waste"?

He often wastes money on unnecessary things. — Anh ấy thường phung phí tiền bạc vào những thứ không cần thiết.