Tiếng Việt
Phuộc xe tiếng Anh là gì?
Phuộc xe tiếng Anh là Vehicle suspension /ˈviːɪkl səˈspɛnʃən/. Hệ thống giảm xóc của xe giúp giảm chấn và giữ cho xe ổn định khi di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vehicle suspension
Ví dụ câu với Phuộc xe / Vehicle suspension
- 1
Phuộc xe giúp xe chạy êm hơn trên đường gồ ghề.
The vehicle suspension makes the ride smoother on rough roads.
- 2
Bạn nên kiểm tra phuộc xe định kỳ để đảm bảo an toàn.
You should regularly check the vehicle suspension to ensure safety.
Ghi chú dùng từ Phuộc xe
Phuộc xe là bộ phận giảm xóc của xe, giúp hấp thụ lực va đập. Các thuật ngữ liên quan: 'shock absorber' (giảm chấn), 'spring' (lò xo), 'dampening' (giảm chấn).
Video minh hoạ Phuộc xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phuộc xe
Câu hỏi thường gặp về "Phuộc xe"
Phuộc xe tiếng Anh là gì?
Phuộc xe tiếng Anh là "Vehicle suspension" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống giảm xóc của xe giúp giảm chấn và giữ cho xe ổn định khi di chuyển.
"Vehicle suspension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vehicle suspension" nghĩa tiếng Việt là "Phuộc xe". Phuộc xe là bộ phận giảm xóc của xe, giúp hấp thụ lực va đập.
Phát âm "Vehicle suspension" như thế nào?
"Vehicle suspension" có phiên âm IPA /ˈviːɪkl səˈspɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vehicle suspension"?
The vehicle suspension makes the ride smoother on rough roads. — Phuộc xe giúp xe chạy êm hơn trên đường gồ ghề.