Tiếng Việt
Phương án dự phòng tiếng Anh là gì?
phương án dự phòng tiếng Anh là backup plan /ˈbækʌp plæn/. Kế hoạch dự phòng đề phòng trường hợp kế hoạch chính thất bại hoặc không khả thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backup plan
Ví dụ câu với phương án dự phòng / backup plan
- 1
Chúng tôi đã chuẩn bị một phương án dự phòng trong trường hợp dự án gặp sự cố.
We prepared a backup plan in case the project encounters problems.
- 2
Bạn có nghĩ đến phương án dự phòng nếu công việc không thành công không?
Have you thought about a backup plan if the job doesn't succeed?
Ghi chú dùng từ phương án dự phòng
Phương án dự phòng là kế hoạch dự phòng để đảm bảo công việc không bị gián đoạn. Các thuật ngữ liên quan: contingency plan (kế hoạch dự phòng), emergency plan (kế hoạch ứng phó khẩn cấp), alternative strategy (chiến lược thay thế).
Video minh hoạ phương án dự phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương án dự phòng
Câu hỏi thường gặp về "phương án dự phòng"
Phương án dự phòng tiếng Anh là gì?
Phương án dự phòng tiếng Anh là "backup plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch dự phòng đề phòng trường hợp kế hoạch chính thất bại hoặc không khả thi.
"backup plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backup plan" nghĩa tiếng Việt là "phương án dự phòng". Phương án dự phòng là kế hoạch dự phòng để đảm bảo công việc không bị gián đoạn.
Phát âm "backup plan" như thế nào?
"backup plan" có phiên âm IPA /ˈbækʌp plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backup plan"?
We prepared a backup plan in case the project encounters problems. — Chúng tôi đã chuẩn bị một phương án dự phòng trong trường hợp dự án gặp sự cố.