Tiếng Việt
Phương châm sống tiếng Anh là gì?
phương châm sống tiếng Anh là life motto /laɪf ˈmɑtoʊ/. Châm ngôn hoặc nguyên tắc sống của một người, hướng dẫn hành xử và quyết định của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
life motto
Ví dụ câu với phương châm sống / life motto
- 1
Câu phương châm sống của tôi là 'Hành động hơn lời nói'.
My life motto is 'Actions speak louder than words'.
- 2
Anh ấy luôn theo đuổi phương châm sống tích cực để truyền cảm hứng cho người khác.
He always follows a positive life motto to inspire others.
Ghi chú dùng từ phương châm sống
Phương châm sống là một câu nói hoặc nguyên tắc cá nhân hướng dẫn hành xử. Các từ liên quan: 'principle' (nguyên tắc), 'belief' (niềm tin), 'values' (giá trị).
Video minh hoạ phương châm sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương châm sống
Câu hỏi thường gặp về "phương châm sống"
Phương châm sống tiếng Anh là gì?
Phương châm sống tiếng Anh là "life motto" (danh từ), nghĩa là: Châm ngôn hoặc nguyên tắc sống của một người, hướng dẫn hành xử và quyết định của họ.
"life motto" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"life motto" nghĩa tiếng Việt là "phương châm sống". Phương châm sống là một câu nói hoặc nguyên tắc cá nhân hướng dẫn hành xử.
Phát âm "life motto" như thế nào?
"life motto" có phiên âm IPA /laɪf ˈmɑtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "life motto"?
My life motto is 'Actions speak louder than words'. — Câu phương châm sống của tôi là 'Hành động hơn lời nói'.