Tiếng Việt
Phương châm hoạt động tiếng Anh là gì?
phương châm hoạt động tiếng Anh là operating principle /ˈɒpᵊreɪtɪŋ ˈprɪnsəpᵊl/. Nguyên tắc hoặc quy tắc cơ bản hướng dẫn hoạt động của một hệ thống hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
operating principle
Ví dụ câu với phương châm hoạt động / operating principle
- 1
Nguyên tắc hoạt động của máy là dựa trên sự chuyển đổi năng lượng.
The operating principle of the machine is based on energy conversion.
- 2
Phương châm hoạt động của công ty là luôn đặt khách hàng lên hàng đầu.
The company's operating principle is to always prioritize customers.
Ghi chú dùng từ phương châm hoạt động
Phương châm hoạt động là nguyên tắc cơ bản hướng dẫn hành xử hoặc hoạt động của một hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'principle' (nguyên tắc), 'guideline' (hướng dẫn), 'protocol' (giao thức).
Video minh hoạ phương châm hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương châm hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "phương châm hoạt động"
Phương châm hoạt động tiếng Anh là gì?
Phương châm hoạt động tiếng Anh là "operating principle" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc hoặc quy tắc cơ bản hướng dẫn hoạt động của một hệ thống hoặc tổ chức.
"operating principle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"operating principle" nghĩa tiếng Việt là "phương châm hoạt động". Phương châm hoạt động là nguyên tắc cơ bản hướng dẫn hành xử hoặc hoạt động của một hệ thống.
Phát âm "operating principle" như thế nào?
"operating principle" có phiên âm IPA /ˈɒpᵊreɪtɪŋ ˈprɪnsəpᵊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "operating principle"?
The operating principle of the machine is based on energy conversion. — Nguyên tắc hoạt động của máy là dựa trên sự chuyển đổi năng lượng.