Tiếng Việt
Phương châm kinh doanh tiếng Anh là gì?
phương châm kinh doanh tiếng Anh là business principle /ˈbɪznɪs ˈprɪnsəpᵊl/. Nguyên tắc hoặc quy tắc hướng dẫn trong kinh doanh để đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business principle
Ví dụ câu với phương châm kinh doanh / business principle
- 1
Doanh nghiệp này luôn tuân thủ các phương châm kinh doanh trung thực và minh bạch.
This company always adheres to honest and transparent business principles.
- 2
Phương châm kinh doanh của họ là lấy khách hàng làm trung tâm.
Their business principle is to prioritize the customer.
Ghi chú dùng từ phương châm kinh doanh
Phương châm kinh doanh là nguyên tắc hướng dẫn hành xử trong kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ethics' (đạo đức), 'values' (giá trị), và 'mission' (sứ mệnh).
Video minh hoạ phương châm kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương châm kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "phương châm kinh doanh"
Phương châm kinh doanh tiếng Anh là gì?
Phương châm kinh doanh tiếng Anh là "business principle" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc hoặc quy tắc hướng dẫn trong kinh doanh để đạt được mục tiêu.
"business principle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business principle" nghĩa tiếng Việt là "phương châm kinh doanh". Phương châm kinh doanh là nguyên tắc hướng dẫn hành xử trong kinh doanh.
Phát âm "business principle" như thế nào?
"business principle" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈprɪnsəpᵊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business principle"?
This company always adheres to honest and transparent business principles. — Doanh nghiệp này luôn tuân thủ các phương châm kinh doanh trung thực và minh bạch.