Tiếng Việt
Phương châm làm việc tiếng Anh là gì?
phương châm làm việc tiếng Anh là working motto /ˈwɜːkɪŋ ˈmɒtəʊ/. Châm ngôn hoặc nguyên tắc hướng dẫn trong công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
working motto
Ví dụ câu với phương châm làm việc / working motto
- 1
Phương châm làm việc của tôi là luôn trung thực và chăm chỉ.
My working motto is to always be honest and diligent.
- 2
Anh ấy theo phương châm làm việc 'Chất lượng hơn số lượng'.
He follows the working motto 'Quality over quantity'.
Ghi chú dùng từ phương châm làm việc
Phương châm làm việc là nguyên tắc hoặc câu nói hướng dẫn hành xử trong công việc. Các từ liên quan: 'nguyên tắc' (principle), 'đạo đức nghề nghiệp' (professional ethics), 'định hướng' (orientation).
Video minh hoạ phương châm làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương châm làm việc
Câu hỏi thường gặp về "phương châm làm việc"
Phương châm làm việc tiếng Anh là gì?
Phương châm làm việc tiếng Anh là "working motto" (danh từ), nghĩa là: Châm ngôn hoặc nguyên tắc hướng dẫn trong công việc.
"working motto" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"working motto" nghĩa tiếng Việt là "phương châm làm việc". Phương châm làm việc là nguyên tắc hoặc câu nói hướng dẫn hành xử trong công việc.
Phát âm "working motto" như thế nào?
"working motto" có phiên âm IPA /ˈwɜːkɪŋ ˈmɒtəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "working motto"?
My working motto is to always be honest and diligent. — Phương châm làm việc của tôi là luôn trung thực và chăm chỉ.