The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phương thức khoán chi tiếng Anh là gì?

phương thức khoán chi tiếng Anh là budget allocation method /ˈbʌʤɪt ˌæləʊˈkeɪʃᵊn ˈmɛθəd/. Phương pháp phân chia ngân sách cho các hoạt động hoặc dự án cụ thể.

Hình minh hoạ "phương thức khoán chi" tiếng Anh là "budget allocation method"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

budget allocation method

Danh từ
/ˈbʌʤɪt ˌæləʊˈkeɪʃᵊn ˈmɛθəd/

Ví dụ câu với phương thức khoán chi / budget allocation method

  1. 1

    Phương thức khoán chi này giúp quản lý ngân sách hiệu quả hơn.

    This budget allocation method helps manage the budget more effectively.

  2. 2

    Chúng tôi đang xem xét các phương thức khoán chi khác nhau để tối ưu hóa chi tiêu.

    We are considering different budget allocation methods to optimize spending.

Ghi chú dùng từ phương thức khoán chi

Phương thức khoán chi là cách phân chia ngân sách cho các mục đích khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ngân sách' (budget), 'phân bổ' (allocation), và 'quản lý tài chính' (financial management).

Video minh hoạ phương thức khoán chi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phương thức khoán chi

Câu hỏi thường gặp về "phương thức khoán chi"

Phương thức khoán chi tiếng Anh là gì?

Phương thức khoán chi tiếng Anh là "budget allocation method" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp phân chia ngân sách cho các hoạt động hoặc dự án cụ thể.

"budget allocation method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"budget allocation method" nghĩa tiếng Việt là "phương thức khoán chi". Phương thức khoán chi là cách phân chia ngân sách cho các mục đích khác nhau.

Phát âm "budget allocation method" như thế nào?

"budget allocation method" có phiên âm IPA /ˈbʌʤɪt ˌæləʊˈkeɪʃᵊn ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "budget allocation method"?

This budget allocation method helps manage the budget more effectively. — Phương thức khoán chi này giúp quản lý ngân sách hiệu quả hơn.