The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phương thức tiếng Anh là gì?

phương thức tiếng Anh là paradigm /ˈpɛrəˌdaɪm/. Mẫu chuẩn hoặc hệ thống các quy tắc và phương pháp để thực hiện điều gì đó.

Hình minh hoạ "phương thức" tiếng Anh là "paradigm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

paradigm

Danh từ
/ˈpɛrəˌdaɪm/

Ví dụ câu với phương thức / paradigm

  1. 1

    The scientific paradigm shifted with new discoveries.

    Mô hình khoa học đã thay đổi với những khám phá mới.

  2. 2

    Her teaching paradigm emphasizes student participation.

    Mô hình giảng dạy của cô ấy nhấn mạnh sự tham gia của học sinh.

Ghi chú dùng từ phương thức

Phương thức là một hệ thống hoặc mẫu chuẩn trong cách làm việc hoặc suy nghĩ. Các từ liên quan: 'method' (phương pháp), 'model' (mô hình), 'system' (hệ thống).

Video minh hoạ phương thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phương thức

Câu hỏi thường gặp về "phương thức"

Phương thức tiếng Anh là gì?

Phương thức tiếng Anh là "paradigm" (danh từ), nghĩa là: Mẫu chuẩn hoặc hệ thống các quy tắc và phương pháp để thực hiện điều gì đó.

"paradigm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"paradigm" nghĩa tiếng Việt là "phương thức". Phương thức là một hệ thống hoặc mẫu chuẩn trong cách làm việc hoặc suy nghĩ.

Phát âm "paradigm" như thế nào?

"paradigm" có phiên âm IPA /ˈpɛrəˌdaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "paradigm"?

Mô hình khoa học đã thay đổi với những khám phá mới. — The scientific paradigm shifted with new discoveries.