Tiếng Việt
Phương thức phát triển tiếng Anh là gì?
phương thức phát triển tiếng Anh là development method /dɪˈvɛləpmənt ˈmɛθəd/. Phương pháp hoặc cách thức để phát triển hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
development method
Ví dụ câu với phương thức phát triển / development method
- 1
The company adopted a new development method to improve efficiency.
Công ty đã áp dụng phương pháp phát triển mới để nâng cao hiệu quả.
- 2
Using agile development methods can lead to faster project completion.
Sử dụng phương pháp phát triển linh hoạt có thể dẫn đến hoàn thành dự án nhanh hơn.
Ghi chú dùng từ phương thức phát triển
Phương thức phát triển đề cập đến cách tiếp cận hoặc chiến lược để tiến hành sự phát triển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'growth strategy' (chiến lược tăng trưởng), 'progression' (tiến trình), 'advancement' (tiến bộ).
Video minh hoạ phương thức phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương thức phát triển
Câu hỏi thường gặp về "phương thức phát triển"
Phương thức phát triển tiếng Anh là gì?
Phương thức phát triển tiếng Anh là "development method" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp hoặc cách thức để phát triển hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó.
"development method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"development method" nghĩa tiếng Việt là "phương thức phát triển". Phương thức phát triển đề cập đến cách tiếp cận hoặc chiến lược để tiến hành sự phát triển.
Phát âm "development method" như thế nào?
"development method" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləpmənt ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "development method"?
Công ty đã áp dụng phương pháp phát triển mới để nâng cao hiệu quả. — The company adopted a new development method to improve efficiency.