Tiếng Việt
Phương thức hoạt động tiếng Anh là gì?
phương thức hoạt động tiếng Anh là operating method /ˈɒpᵊreɪtɪŋ ˈmɛθəd/. Phương pháp hoặc cách thức hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
operating method
Ví dụ câu với phương thức hoạt động / operating method
- 1
Máy tính này có phương thức hoạt động rất hiệu quả.
This computer's operating method is very efficient.
- 2
Chúng tôi cần hiểu rõ phương thức hoạt động của phần mềm mới.
We need to understand the operating method of the new software.
Ghi chú dùng từ phương thức hoạt động
Phương thức hoạt động đề cập đến cách thức hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'function' (chức năng), 'procedure' (thủ tục), và 'system operation' (hoạt động hệ thống).
Video minh hoạ phương thức hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương thức hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "phương thức hoạt động"
Phương thức hoạt động tiếng Anh là gì?
Phương thức hoạt động tiếng Anh là "operating method" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp hoặc cách thức hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống.
"operating method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"operating method" nghĩa tiếng Việt là "phương thức hoạt động". Phương thức hoạt động đề cập đến cách thức hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống.
Phát âm "operating method" như thế nào?
"operating method" có phiên âm IPA /ˈɒpᵊreɪtɪŋ ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "operating method"?
This computer's operating method is very efficient. — Máy tính này có phương thức hoạt động rất hiệu quả.