Tiếng Việt
Phương trình vi phân tiếng Anh là gì?
Phương trình vi phân tiếng Anh là Differential Equation /ˌdɪfəˈrɛnʃəl ɪˈkweɪʒən/. Phương trình mô tả mối quan hệ giữa một hàm số và các đạo hàm của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Differential Equation
Ví dụ câu với Phương trình vi phân / Differential Equation
- 1
Phương trình vi phân này mô tả sự biến đổi của hệ thống trong thời gian.
This differential equation describes the change of the system over time.
- 2
Giải phương trình vi phân là bước quan trọng trong toán học ứng dụng.
Solving differential equations is a crucial step in applied mathematics.
Ghi chú dùng từ Phương trình vi phân
Phương trình vi phân là loại phương trình toán học liên quan đến đạo hàm của hàm số. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'integral equation' (phương trình tích phân), 'initial condition' (điều kiện ban đầu), và 'boundary condition' (điều kiện biên).
Video minh hoạ Phương trình vi phân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phương trình vi phân
- phânFeces
- trìnhpresent
- phươngDirection
- vi phândifferential
- phương trìnhequations
- Trùng phươngQuadratic equation
- hệ phương trìnhsimultaneous equation
- Vi phương trìnhDifferential Equation
- Phương trình bậc 2Quadratic Equation
- phương trình bậc 3cubic equations
- nghiệm phương trìnhroot of an equation
- Phương trình hóa họcChemical Equation
Câu hỏi thường gặp về "Phương trình vi phân"
Phương trình vi phân tiếng Anh là gì?
Phương trình vi phân tiếng Anh là "Differential Equation" (danh từ), nghĩa là: Phương trình mô tả mối quan hệ giữa một hàm số và các đạo hàm của nó.
"Differential Equation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Differential Equation" nghĩa tiếng Việt là "Phương trình vi phân". Phương trình vi phân là loại phương trình toán học liên quan đến đạo hàm của hàm số.
Phát âm "Differential Equation" như thế nào?
"Differential Equation" có phiên âm IPA /ˌdɪfəˈrɛnʃəl ɪˈkweɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Differential Equation"?
This differential equation describes the change of the system over time. — Phương trình vi phân này mô tả sự biến đổi của hệ thống trong thời gian.