Tiếng Việt
Nghiệm phương trình tiếng Anh là gì?
nghiệm phương trình tiếng Anh là root of an equation /rut əv ən ɪˈkweɪʒən/. Nghiệm của phương trình là giá trị của biến làm cho phương trình đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
root of an equation
Ví dụ câu với nghiệm phương trình / root of an equation
- 1
Giá trị x = 2 là nghiệm của phương trình x + 3 = 5.
The value x = 2 is a root of the equation x + 3 = 5.
- 2
Chúng ta cần tìm nghiệm của phương trình x^2 - 4 = 0.
We need to find the roots of the equation x^2 - 4 = 0.
Ghi chú dùng từ nghiệm phương trình
Nghiệm phương trình là giá trị làm cho phương trình đúng. Các thuật ngữ liên quan: 'solution' (nghiệm), 'equation' (phương trình), 'variable' (biến).
Video minh hoạ nghiệm phương trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiệm phương trình
- trìnhpresent
- nghiệmroot
- phươngDirection
- phương trìnhequations
- Trùng phươngQuadratic equation
- hệ phương trìnhsimultaneous equation
- Vi phương trìnhDifferential Equation
- Phương trình bậc 2Quadratic Equation
- Phương trình hóa họcChemical Equation
- Phương trình vi phânDifferential Equation
- Phương trình bậc nhấtLinear Equation
- Nghiệm của phương trìnhSolution of the Equation
Câu hỏi thường gặp về "nghiệm phương trình"
Nghiệm phương trình tiếng Anh là gì?
Nghiệm phương trình tiếng Anh là "root of an equation" (danh từ), nghĩa là: Nghiệm của phương trình là giá trị của biến làm cho phương trình đúng.
"root of an equation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"root of an equation" nghĩa tiếng Việt là "nghiệm phương trình". Nghiệm phương trình là giá trị làm cho phương trình đúng.
Phát âm "root of an equation" như thế nào?
"root of an equation" có phiên âm IPA /rut əv ən ɪˈkweɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "root of an equation"?
The value x = 2 is a root of the equation x + 3 = 5. — Giá trị x = 2 là nghiệm của phương trình x + 3 = 5.