The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ phương trình tiếng Anh là gì?

hệ phương trình tiếng Anh là simultaneous equation /ˌsaɪməlˈteɪniəs ɪˈkweɪʒən/. Hệ phương trình là một tập hợp các phương trình cùng lúc, có chung các ẩn số cần tìm.

Hình minh hoạ "hệ phương trình" tiếng Anh là "simultaneous equation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

simultaneous equation

Danh từ
/ˌsaɪməlˈteɪniəs ɪˈkweɪʒən/

Ví dụ câu với hệ phương trình / simultaneous equation

  1. 1

    Chúng ta cần giải hệ phương trình này để tìm giá trị của x và y.

    We need to solve this system of simultaneous equations to find the values of x and y.

  2. 2

    Hệ phương trình tuyến tính thường xuất hiện trong các bài toán thực tế.

    Linear simultaneous equations often appear in real-world problems.

Ghi chú dùng từ hệ phương trình

Hệ phương trình là một dạng của hệ toán học gồm nhiều phương trình cùng lúc. Các thuật ngữ liên quan: 'equation' (phương trình), 'variable' (ẩn số), 'solution' (nghiệm).

Video minh hoạ hệ phương trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ phương trình

Câu hỏi thường gặp về "hệ phương trình"

Hệ phương trình tiếng Anh là gì?

Hệ phương trình tiếng Anh là "simultaneous equation" (danh từ), nghĩa là: Hệ phương trình là một tập hợp các phương trình cùng lúc, có chung các ẩn số cần tìm.

"simultaneous equation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"simultaneous equation" nghĩa tiếng Việt là "hệ phương trình". Hệ phương trình là một dạng của hệ toán học gồm nhiều phương trình cùng lúc.

Phát âm "simultaneous equation" như thế nào?

"simultaneous equation" có phiên âm IPA /ˌsaɪməlˈteɪniəs ɪˈkweɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "simultaneous equation"?

We need to solve this system of simultaneous equations to find the values of x and y. — Chúng ta cần giải hệ phương trình này để tìm giá trị của x và y.