The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phương trình hóa học tiếng Anh là gì?

Phương trình hóa học tiếng Anh là Chemical Equation /ˈkɛmɪkəl ɪˈkweɪʒən/. Phương trình biểu diễn phản ứng hóa học bằng các công thức hóa học của các chất tham gia và sản phẩm.

Hình minh hoạ "Phương trình hóa học" tiếng Anh là "Chemical Equation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chemical Equation

Danh từ
/ˈkɛmɪkəl ɪˈkweɪʒən/

Ví dụ câu với Phương trình hóa học / Chemical Equation

  1. 1

    Phương trình hóa học cân bằng cho phản ứng này là 2H₂ + O₂ → 2H₂O.

    The balanced chemical equation for this reaction is 2H₂ + O₂ → 2H₂O.

  2. 2

    Chúng ta cần viết phương trình hóa học chính xác để xác định lượng phản ứng.

    We need to write the correct chemical equation to determine the amount of reactants.

Ghi chú dùng từ Phương trình hóa học

Phương trình hóa học thể hiện phản ứng hóa học dưới dạng công thức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'reactant' (chất phản ứng), 'product' (sản phẩm), 'balancing' (cân bằng phản ứng).

Video minh hoạ Phương trình hóa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phương trình hóa học

Câu hỏi thường gặp về "Phương trình hóa học"

Phương trình hóa học tiếng Anh là gì?

Phương trình hóa học tiếng Anh là "Chemical Equation" (danh từ), nghĩa là: Phương trình biểu diễn phản ứng hóa học bằng các công thức hóa học của các chất tham gia và sản phẩm.

"Chemical Equation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chemical Equation" nghĩa tiếng Việt là "Phương trình hóa học". Phương trình hóa học thể hiện phản ứng hóa học dưới dạng công thức.

Phát âm "Chemical Equation" như thế nào?

"Chemical Equation" có phiên âm IPA /ˈkɛmɪkəl ɪˈkweɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chemical Equation"?

The balanced chemical equation for this reaction is 2H₂ + O₂ → 2H₂O. — Phương trình hóa học cân bằng cho phản ứng này là 2H₂ + O₂ → 2H₂O.