Tiếng Việt
Pin sạc dự phòng tiếng Anh là gì?
Pin sạc dự phòng tiếng Anh là Rechargeable power bank /rɪˈʧɑːrdʒəbl ˈpaʊər bæŋk/. Thiết bị lưu trữ năng lượng điện để sạc các thiết bị di động khi không có nguồn điện trực tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rechargeable power bank
Ví dụ câu với Pin sạc dự phòng / Rechargeable power bank
- 1
Tôi đã mua một pin sạc dự phòng mới để sử dụng khi đi du lịch.
I bought a new rechargeable power bank to use while traveling.
- 2
Pin sạc dự phòng giúp tôi không lo hết pin điện thoại khi ở ngoài trời.
The rechargeable power bank helps me avoid running out of phone battery outdoors.
Ghi chú dùng từ Pin sạc dự phòng
Pin sạc dự phòng là thiết bị dự trữ năng lượng để sạc các thiết bị khác, như điện thoại hoặc máy tính bảng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'battery' (pin), 'charger' (sạc), và 'portable' (di động).
Video minh hoạ Pin sạc dự phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Pin sạc dự phòng
Câu hỏi thường gặp về "Pin sạc dự phòng"
Pin sạc dự phòng tiếng Anh là gì?
Pin sạc dự phòng tiếng Anh là "Rechargeable power bank" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị lưu trữ năng lượng điện để sạc các thiết bị di động khi không có nguồn điện trực tiếp.
"Rechargeable power bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rechargeable power bank" nghĩa tiếng Việt là "Pin sạc dự phòng". Pin sạc dự phòng là thiết bị dự trữ năng lượng để sạc các thiết bị khác, như điện thoại hoặc máy tính bảng.
Phát âm "Rechargeable power bank" như thế nào?
"Rechargeable power bank" có phiên âm IPA /rɪˈʧɑːrdʒəbl ˈpaʊər bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rechargeable power bank"?
I bought a new rechargeable power bank to use while traveling. — Tôi đã mua một pin sạc dự phòng mới để sử dụng khi đi du lịch.