The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sạc dự phòng tiếng Anh là gì?

sạc dự phòng tiếng Anh là power bank /ˈpaʊər bæŋk/. Thiết bị dự trữ năng lượng để sạc điện thoại hoặc thiết bị di động khi không có nguồn điện trực tiếp.

Hình minh hoạ "sạc dự phòng" tiếng Anh là "power bank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

power bank

Danh từ
/ˈpaʊər bæŋk/

Ví dụ câu với sạc dự phòng / power bank

  1. 1

    Tôi mang theo sạc dự phòng để sạc điện thoại khi đi du lịch.

    I always carry a power bank to charge my phone during trips.

  2. 2

    Sạc dự phòng rất tiện lợi khi bạn ở nơi không có ổ cắm điện.

    A power bank is very convenient when you're in a place without a power outlet.

Ghi chú dùng từ sạc dự phòng

Sạc dự phòng còn gọi là 'power bank' trong tiếng Anh, là thiết bị dự trữ năng lượng di động. Các từ liên quan: 'battery' (pin), 'charger' (sạc), 'portable' (di động).

Video minh hoạ sạc dự phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sạc dự phòng

Câu hỏi thường gặp về "sạc dự phòng"

Sạc dự phòng tiếng Anh là gì?

Sạc dự phòng tiếng Anh là "power bank" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dự trữ năng lượng để sạc điện thoại hoặc thiết bị di động khi không có nguồn điện trực tiếp.

"power bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"power bank" nghĩa tiếng Việt là "sạc dự phòng". Sạc dự phòng còn gọi là 'power bank' trong tiếng Anh, là thiết bị dự trữ năng lượng di động.

Phát âm "power bank" như thế nào?

"power bank" có phiên âm IPA /ˈpaʊər bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "power bank"?

I always carry a power bank to charge my phone during trips. — Tôi mang theo sạc dự phòng để sạc điện thoại khi đi du lịch.