Tiếng Việt
Pin tiểu tiếng Anh là gì?
Pin tiểu tiếng Anh là AA battery /ˌdʌbl eɪ ˈbætəri/. Pin tiểu là loại pin nhỏ dùng trong các thiết bị điện tử cỡ nhỏ như điều khiển từ xa, đồng hồ đeo tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
AA battery
Ví dụ câu với Pin tiểu / AA battery
- 1
Tôi cần mua một chiếc pin tiểu để thay cho điều khiển từ xa.
I need to buy an AA battery to replace in the remote control.
- 2
Pin tiểu thường dùng trong đồng hồ và đồ chơi nhỏ.
AA batteries are commonly used in watches and small toys.
Ghi chú dùng từ Pin tiểu
Pin tiểu là loại pin nhỏ, còn gọi là pin AA, thường dùng trong các thiết bị nhỏ. Các từ liên quan: 'battery' (pin, ắc quy), 'cell' (một tế bào pin), 'power source' (nguồn điện).
Video minh hoạ Pin tiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Pin tiểu
Câu hỏi thường gặp về "Pin tiểu"
Pin tiểu tiếng Anh là gì?
Pin tiểu tiếng Anh là "AA battery" (danh từ), nghĩa là: Pin tiểu là loại pin nhỏ dùng trong các thiết bị điện tử cỡ nhỏ như điều khiển từ xa, đồng hồ đeo tay.
"AA battery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"AA battery" nghĩa tiếng Việt là "Pin tiểu". Pin tiểu là loại pin nhỏ, còn gọi là pin AA, thường dùng trong các thiết bị nhỏ.
Phát âm "AA battery" như thế nào?
"AA battery" có phiên âm IPA /ˌdʌbl eɪ ˈbætəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "AA battery"?
I need to buy an AA battery to replace in the remote control. — Tôi cần mua một chiếc pin tiểu để thay cho điều khiển từ xa.