The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả tạ tiếng Anh là gì?

quả tạ tiếng Anh là weight /weɪt/. Dụng cụ dùng để tập thể dục hoặc nâng tạ, gồm một khối kim loại hoặc vật nặng khác.

Hình minh hoạ "quả tạ" tiếng Anh là "weight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

weight

Danh từ
/weɪt/

Ví dụ câu với quả tạ / weight

  1. 1

    Anh ấy nâng quả tạ mỗi sáng để giữ dáng.

    He lifts weights every morning to stay fit.

  2. 2

    Cô ấy mua quả tạ mới để tập tại nhà.

    She bought new weights to exercise at home.

Ghi chú dùng từ quả tạ

Quả tạ là thiết bị luyện tập thể hình. Các từ liên quan: 'dumbbell' (tạ đơn), 'barbell' (tạ đòn), 'lifting' (nâng tạ).

Video minh hoạ quả tạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quả tạ

Câu hỏi thường gặp về "quả tạ"

Quả tạ tiếng Anh là gì?

Quả tạ tiếng Anh là "weight" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để tập thể dục hoặc nâng tạ, gồm một khối kim loại hoặc vật nặng khác.

"weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"weight" nghĩa tiếng Việt là "quả tạ". Quả tạ là thiết bị luyện tập thể hình.

Phát âm "weight" như thế nào?

"weight" có phiên âm IPA /weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "weight"?

He lifts weights every morning to stay fit. — Anh ấy nâng quả tạ mỗi sáng để giữ dáng.