Tiếng Việt
Quả bóng vàng tiếng Anh là gì?
quả bóng vàng tiếng Anh là Ballon d'Or /bəˌloʊn ˈdɔr/. Giải thưởng dành cho cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất trong năm do tạp chí France Football trao tặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ballon d'Or
Ví dụ câu với quả bóng vàng / Ballon d'Or
- 1
Anh ấy đã giành Quả bóng vàng năm ngoái.
He won the Ballon d'Or last year.
- 2
Quả bóng vàng là danh hiệu cao quý trong bóng đá.
The Ballon d'Or is a prestigious award in football.
Ghi chú dùng từ quả bóng vàng
Quả bóng vàng là giải thưởng cá nhân cao quý trong bóng đá, liên quan đến các thuật ngữ như 'football award' (giải thưởng bóng đá), 'best player' (cầu thủ xuất sắc nhất), và 'France Football' (tạp chí Pháp).
Video minh hoạ quả bóng vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quả bóng vàng
Câu hỏi thường gặp về "quả bóng vàng"
Quả bóng vàng tiếng Anh là gì?
Quả bóng vàng tiếng Anh là "Ballon d'Or" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng dành cho cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất trong năm do tạp chí France Football trao tặng.
"Ballon d'Or" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ballon d'Or" nghĩa tiếng Việt là "quả bóng vàng". Quả bóng vàng là giải thưởng cá nhân cao quý trong bóng đá, liên quan đến các thuật ngữ như 'football award' (giải thưởng bóng đá), 'best player' (cầu thủ xuất sắc nhất), và 'France Football' (tạp chí Pháp).
Phát âm "Ballon d'Or" như thế nào?
"Ballon d'Or" có phiên âm IPA /bəˌloʊn ˈdɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ballon d'Or"?
He won the Ballon d'Or last year. — Anh ấy đã giành Quả bóng vàng năm ngoái.