Tiếng Việt
Quả bóng tiếng Anh là gì?
quả bóng tiếng Anh là ball /bɔl/. Một vật hình cầu dùng trong các trò chơi thể thao hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ball
Ví dụ câu với quả bóng / ball
- 1
Trẻ em đang chơi quả bóng trong sân.
The children are playing with a ball in the yard.
- 2
Anh ấy ném quả bóng về phía tôi.
He threw the ball towards me.
Ghi chú dùng từ quả bóng
Quả bóng là một vật hình cầu, thường dùng trong thể thao như bóng đá, bóng rổ. Các từ liên quan: 'football' (bóng đá), 'basketball' (bóng rổ), 'soccer ball' (quả bóng đá).
Video minh hoạ quả bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quả bóng
Câu hỏi thường gặp về "quả bóng"
Quả bóng tiếng Anh là gì?
Quả bóng tiếng Anh là "ball" (danh từ), nghĩa là: Một vật hình cầu dùng trong các trò chơi thể thao hoặc giải trí.
"ball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ball" nghĩa tiếng Việt là "quả bóng". Quả bóng là một vật hình cầu, thường dùng trong thể thao như bóng đá, bóng rổ.
Phát âm "ball" như thế nào?
"ball" có phiên âm IPA /bɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ball"?
The children are playing with a ball in the yard. — Trẻ em đang chơi quả bóng trong sân.