The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả bóng chuyền tiếng Anh là gì?

quả bóng chuyền tiếng Anh là volleyball /ˈvɑlibɔl/. Môn thể thao chơi bằng cách đánh bóng qua lưới bằng tay, phổ biến trên sân cỏ hoặc trong nhà.

Hình minh hoạ "quả bóng chuyền" tiếng Anh là "volleyball"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

volleyball

Danh từ
/ˈvɑlibɔl/

Ví dụ câu với quả bóng chuyền / volleyball

  1. 1

    Chúng tôi chơi bóng chuyền vào cuối tuần.

    We played volleyball last weekend.

  2. 2

    Cô ấy thích tập luyện bóng chuyền để giữ dáng.

    She enjoys practicing volleyball to stay fit.

Ghi chú dùng từ quả bóng chuyền

Quả bóng chuyền là môn thể thao phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'serve' (phát bóng), 'spike' (đập bóng), và 'block' (chắn bóng), đều liên quan đến kỹ thuật chơi bóng chuyền.

Video minh hoạ quả bóng chuyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quả bóng chuyền

Câu hỏi thường gặp về "quả bóng chuyền"

Quả bóng chuyền tiếng Anh là gì?

Quả bóng chuyền tiếng Anh là "volleyball" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao chơi bằng cách đánh bóng qua lưới bằng tay, phổ biến trên sân cỏ hoặc trong nhà.

"volleyball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"volleyball" nghĩa tiếng Việt là "quả bóng chuyền". Quả bóng chuyền là môn thể thao phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'serve' (phát bóng), 'spike' (đập bóng), và 'block' (chắn bóng), đều liên quan đến kỹ thuật chơi bóng chuyền.

Phát âm "volleyball" như thế nào?

"volleyball" có phiên âm IPA /ˈvɑlibɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "volleyball"?

We played volleyball last weekend. — Chúng tôi chơi bóng chuyền vào cuối tuần.