The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quạ cái tiếng Anh là gì?

quạ cái tiếng Anh là female crow /ˈfiːmeɪl krəʊ/. Con quạ cái là con quạ trưởng thành, thường có bộ lông đen bóng và kích thước trung bình, sống trong các khu rừng hoặc đô thị.

Hình minh hoạ "quạ cái" tiếng Anh là "female crow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

female crow

Danh từ
/ˈfiːmeɪl krəʊ/

Ví dụ câu với quạ cái / female crow

  1. 1

    Con quạ cái đang tìm kiếm thức ăn trên mái nhà.

    The female crow is searching for food on the roof.

  2. 2

    Quạ cái thường xây tổ trên cây cao.

    Female crows usually build their nests high in trees.

Ghi chú dùng từ quạ cái

Quạ cái là con quạ trưởng thành, khác với quạ đực. Các từ liên quan: 'quạ' (crow), 'đực' (male), 'tổ' (nest).

Video minh hoạ quạ cái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quạ cái

Câu hỏi thường gặp về "quạ cái"

Quạ cái tiếng Anh là gì?

Quạ cái tiếng Anh là "female crow" (danh từ), nghĩa là: Con quạ cái là con quạ trưởng thành, thường có bộ lông đen bóng và kích thước trung bình, sống trong các khu rừng hoặc đô thị.

"female crow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"female crow" nghĩa tiếng Việt là "quạ cái". Quạ cái là con quạ trưởng thành, khác với quạ đực.

Phát âm "female crow" như thế nào?

"female crow" có phiên âm IPA /ˈfiːmeɪl krəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "female crow"?

The female crow is searching for food on the roof. — Con quạ cái đang tìm kiếm thức ăn trên mái nhà.