Tiếng Việt
Vết chân chim tiếng Anh là gì?
vết chân chim tiếng Anh là crow's feet /kroʊz fit/. Nếp nhăn nhỏ ở phía ngoài đuôi mắt do tuổi tác hoặc cười nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crow's feet
Ví dụ câu với vết chân chim / crow's feet
- 1
Cô ấy bắt đầu có vết chân chim khi cười nhiều.
She started to develop crow's feet when she smiled a lot.
- 2
Vết chân chim làm cô trông già hơn tuổi.
Crow's feet make her look older than her age.
Ghi chú dùng từ vết chân chim
Vết chân chim là các nếp nhăn nhỏ quanh mắt, thường xuất hiện khi cười hoặc do lão hóa. Các từ liên quan: 'wrinkles' (nếp nhăn), 'aging' (lão hóa), 'smile lines' (đường cười).
Video minh hoạ vết chân chim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vết chân chim
Câu hỏi thường gặp về "vết chân chim"
Vết chân chim tiếng Anh là gì?
Vết chân chim tiếng Anh là "crow's feet" (danh từ), nghĩa là: Nếp nhăn nhỏ ở phía ngoài đuôi mắt do tuổi tác hoặc cười nhiều.
"crow's feet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crow's feet" nghĩa tiếng Việt là "vết chân chim". Vết chân chim là các nếp nhăn nhỏ quanh mắt, thường xuất hiện khi cười hoặc do lão hóa.
Phát âm "crow's feet" như thế nào?
"crow's feet" có phiên âm IPA /kroʊz fit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crow's feet"?
She started to develop crow's feet when she smiled a lot. — Cô ấy bắt đầu có vết chân chim khi cười nhiều.