Tiếng Việt
Con quạ tiếng Anh là gì?
con quạ tiếng Anh là crow /kroʊ/. Con quạ là một loài chim có bộ lông đen, thường sống ở các khu vực đô thị và nông thôn, nổi bật với khả năng thích nghi cao và trí thông minh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crow
Ví dụ câu với con quạ / crow
- 1
Con quạ thường tìm kiếm thức ăn trên mặt đất.
The crow is often seen scavenging for food on the ground.
- 2
Con quạ có khả năng bắt chước tiếng người.
The crow can mimic human sounds.
Ghi chú dùng từ con quạ
Con quạ là loài chim thuộc họ Corvidae, nổi bật với trí thông minh cao. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'raven' ( quạ đen lớn hơn), 'species' (loài).
Video minh hoạ con quạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con quạ
Câu hỏi thường gặp về "con quạ"
Con quạ tiếng Anh là gì?
Con quạ tiếng Anh là "crow" (danh từ), nghĩa là: Con quạ là một loài chim có bộ lông đen, thường sống ở các khu vực đô thị và nông thôn, nổi bật với khả năng thích nghi cao và trí thông minh.
"crow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crow" nghĩa tiếng Việt là "con quạ". Con quạ là loài chim thuộc họ Corvidae, nổi bật với trí thông minh cao.
Phát âm "crow" như thế nào?
"crow" có phiên âm IPA /kroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crow"?
The crow is often seen scavenging for food on the ground. — Con quạ thường tìm kiếm thức ăn trên mặt đất.