Tiếng Việt
Quà cảm ơn tiếng Anh là gì?
quà cảm ơn tiếng Anh là thank-you gift /ˈθæŋk.juː ɡɪft/. Quà tặng để thể hiện lòng biết ơn hoặc cảm ơn ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thank-you gift
Ví dụ câu với quà cảm ơn / thank-you gift
- 1
Tôi đã tặng cô ấy một chiếc vòng tay như một món quà cảm ơn.
I gave her a bracelet as a thank-you gift.
- 2
Anh ấy gửi một hộp sô cô la như một món quà cảm ơn sau buổi họp.
He sent a box of chocolates as a thank-you gift after the meeting.
Ghi chú dùng từ quà cảm ơn
Quà cảm ơn là món quà thể hiện lòng biết ơn, thường dùng trong các dịp lễ hoặc sau khi nhận được sự giúp đỡ. Các từ liên quan: 'appreciation', 'gratitude', 'thankful'.
Video minh hoạ quà cảm ơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quà cảm ơn
Câu hỏi thường gặp về "quà cảm ơn"
Quà cảm ơn tiếng Anh là gì?
Quà cảm ơn tiếng Anh là "thank-you gift" (danh từ), nghĩa là: Quà tặng để thể hiện lòng biết ơn hoặc cảm ơn ai đó.
"thank-you gift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thank-you gift" nghĩa tiếng Việt là "quà cảm ơn". Quà cảm ơn là món quà thể hiện lòng biết ơn, thường dùng trong các dịp lễ hoặc sau khi nhận được sự giúp đỡ.
Phát âm "thank-you gift" như thế nào?
"thank-you gift" có phiên âm IPA /ˈθæŋk.juː ɡɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thank-you gift"?
I gave her a bracelet as a thank-you gift. — Tôi đã tặng cô ấy một chiếc vòng tay như một món quà cảm ơn.