Tiếng Việt
Quả cầu tuyết tiếng Anh là gì?
quả cầu tuyết tiếng Anh là snow globe /snoʊ gloʊb/. Mô hình thủy tinh nhỏ chứa cảnh vật hoặc cảnh tuyết rơi, thường dùng để trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snow globe
Ví dụ câu với quả cầu tuyết / snow globe
- 1
Tôi thích chơi với quả cầu tuyết trong dịp lễ Giáng sinh.
I love shaking the snow globe during Christmas.
- 2
Quả cầu tuyết này có hình một thành phố nhỏ trong đó.
This snow globe features a tiny city inside.
Ghi chú dùng từ quả cầu tuyết
Quả cầu tuyết là vật trang trí thủy tinh nhỏ, thường có cảnh vật bên trong và tuyết rơi giả. Các từ liên quan: 'ornament' (đồ trang trí), 'decor' (đồ trang trí), 'miniature' (thu nhỏ).
Video minh hoạ quả cầu tuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quả cầu tuyết
Câu hỏi thường gặp về "quả cầu tuyết"
Quả cầu tuyết tiếng Anh là gì?
Quả cầu tuyết tiếng Anh là "snow globe" (danh từ), nghĩa là: Mô hình thủy tinh nhỏ chứa cảnh vật hoặc cảnh tuyết rơi, thường dùng để trang trí.
"snow globe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snow globe" nghĩa tiếng Việt là "quả cầu tuyết". Quả cầu tuyết là vật trang trí thủy tinh nhỏ, thường có cảnh vật bên trong và tuyết rơi giả.
Phát âm "snow globe" như thế nào?
"snow globe" có phiên âm IPA /snoʊ gloʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snow globe"?
I love shaking the snow globe during Christmas. — Tôi thích chơi với quả cầu tuyết trong dịp lễ Giáng sinh.