Tiếng Việt
Quả cầu tiên tri tiếng Anh là gì?
quả cầu tiên tri tiếng Anh là crystal ball /ˈkrɪs.təl bɔːl/. Quả cầu thủy tinh dùng để dự đoán tương lai hoặc xem bói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crystal ball
Ví dụ câu với quả cầu tiên tri / crystal ball
- 1
Anh ấy nhìn vào quả cầu tiên tri để cố gắng dự đoán kết quả trận đấu.
He looked into the crystal ball to try to predict the outcome of the game.
- 2
Nữ phù thủy sử dụng quả cầu tiên tri để xem trước tương lai của khách hàng.
The witch used the crystal ball to foresee the future of her clients.
Ghi chú dùng từ quả cầu tiên tri
Quả cầu tiên tri là vật dụng trong truyền thuyết để xem bói. Các từ liên quan: 'fortune-teller' (thầy bói), 'divination' (bói toán), 'mysticism' (thần bí).
Video minh hoạ quả cầu tiên tri
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quả cầu tiên tri
Câu hỏi thường gặp về "quả cầu tiên tri"
Quả cầu tiên tri tiếng Anh là gì?
Quả cầu tiên tri tiếng Anh là "crystal ball" (danh từ), nghĩa là: Quả cầu thủy tinh dùng để dự đoán tương lai hoặc xem bói.
"crystal ball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crystal ball" nghĩa tiếng Việt là "quả cầu tiên tri". Quả cầu tiên tri là vật dụng trong truyền thuyết để xem bói.
Phát âm "crystal ball" như thế nào?
"crystal ball" có phiên âm IPA /ˈkrɪs.təl bɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crystal ball"?
He looked into the crystal ball to try to predict the outcome of the game. — Anh ấy nhìn vào quả cầu tiên tri để cố gắng dự đoán kết quả trận đấu.