Tiếng Việt
Quả cầu tiếng Anh là gì?
quả cầu tiếng Anh là orb /ɔːrb/. Một vật thể hình cầu, thường dùng để mô tả hình dạng của các vật thể tròn như hành tinh hoặc bóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orb
Ví dụ câu với quả cầu / orb
- 1
Trái đất là một quả cầu lớn trong hệ mặt trời.
The Earth is a large orb in the solar system.
- 2
Anh ấy cầm quả cầu thủy tinh nhỏ trong tay.
He held a small glass orb in his hand.
Ghi chú dùng từ quả cầu
Quả cầu là hình dạng tròn, thường dùng để mô tả các vật thể hình cầu như hành tinh hoặc bóng. Các từ liên quan gồm sphere (hình cầu), globe (quả địa cầu), và ball (quả bóng).
Video minh hoạ quả cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quả cầu
Câu hỏi thường gặp về "quả cầu"
Quả cầu tiếng Anh là gì?
Quả cầu tiếng Anh là "orb" (danh từ), nghĩa là: Một vật thể hình cầu, thường dùng để mô tả hình dạng của các vật thể tròn như hành tinh hoặc bóng.
"orb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orb" nghĩa tiếng Việt là "quả cầu". Quả cầu là hình dạng tròn, thường dùng để mô tả các vật thể hình cầu như hành tinh hoặc bóng.
Phát âm "orb" như thế nào?
"orb" có phiên âm IPA /ɔːrb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orb"?
The Earth is a large orb in the solar system. — Trái đất là một quả cầu lớn trong hệ mặt trời.