The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá già tiếng Anh là gì?

quá già tiếng Anh là Too old /tu oʊld/. Quá già, thường dùng để miêu tả người hoặc vật đã có độ tuổi cao, không còn phù hợp hoặc thích hợp nữa.

Hình minh hoạ "quá già" tiếng Anh là "Too old"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Too old

Tính từ
/tu oʊld/

Ví dụ câu với quá già / Too old

  1. 1

    Anh ấy quá già để chơi trò chơi này.

    He is too old to play this game.

  2. 2

    Cây này quá già để còn phát triển nữa.

    This tree is too old to grow anymore.

Ghi chú dùng từ quá già

Từ này dùng để diễn tả độ tuổi cao, liên quan đến các từ như 'già' (old), 'cao tuổi' (elderly), 'lão niên' (senior).

Video minh hoạ quá già

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá già

Câu hỏi thường gặp về "quá già"

Quá già tiếng Anh là gì?

Quá già tiếng Anh là "Too old" (tính từ), nghĩa là: Quá già, thường dùng để miêu tả người hoặc vật đã có độ tuổi cao, không còn phù hợp hoặc thích hợp nữa.

"Too old" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Too old" nghĩa tiếng Việt là "quá già". Từ này dùng để diễn tả độ tuổi cao, liên quan đến các từ như 'già' (old), 'cao tuổi' (elderly), 'lão niên' (senior).

Phát âm "Too old" như thế nào?

"Too old" có phiên âm IPA /tu oʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Too old"?

He is too old to play this game. — Anh ấy quá già để chơi trò chơi này.