The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Qua đêm tiếng Anh là gì?

qua đêm tiếng Anh là overnight /ˈoʊvərˈnaɪt/. Chỉ diễn ra hoặc tồn tại trong một đêm hoặc qua đêm.

Hình minh hoạ "qua đêm" tiếng Anh là "overnight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overnight

Danh từTrạng từTính từĐộng từ
/ˈoʊvərˈnaɪt/

Ví dụ câu với qua đêm / overnight

  1. 1

    Chuyến đi qua đêm đã mệt mỏi nhưng đáng giá.

    The overnight trip was tiring but worth it.

  2. 2

    Chúng tôi cần chuẩn bị mọi thứ qua đêm để sáng hôm sau khởi hành.

    We need to prepare everything overnight to depart in the morning.

Ghi chú dùng từ qua đêm

Qua đêm thường dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc kéo dài trong một đêm. Các từ liên quan gồm 'night' (đêm), 'late' (muộn), 'sleep' (ngủ).

Video minh hoạ qua đêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với qua đêm

Câu hỏi thường gặp về "qua đêm"

Qua đêm tiếng Anh là gì?

Qua đêm tiếng Anh là "overnight" (danh từ, trạng từ, tính từ, động từ), nghĩa là: Chỉ diễn ra hoặc tồn tại trong một đêm hoặc qua đêm.

"overnight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overnight" nghĩa tiếng Việt là "qua đêm". Qua đêm thường dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc kéo dài trong một đêm.

Phát âm "overnight" như thế nào?

"overnight" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˈnaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overnight"?

The overnight trip was tiring but worth it. — Chuyến đi qua đêm đã mệt mỏi nhưng đáng giá.