The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Qua cầu tiếng Anh là gì?

qua cầu tiếng Anh là Cross the bridge /krɔs ðə brɪʤ/. Đi qua cây cầu để sang bên kia.

Hình minh hoạ "qua cầu" tiếng Anh là "Cross the bridge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cross the bridge

Động từ
/krɔs ðə brɪʤ/

Ví dụ câu với qua cầu / Cross the bridge

  1. 1

    Chúng tôi sẽ qua cầu để đến công viên.

    We will cross the bridge to get to the park.

  2. 2

    Anh ấy đã qua cầu an toàn.

    He crossed the bridge safely.

Ghi chú dùng từ qua cầu

Cụm từ này dùng để mô tả hành động đi qua cây cầu. Các từ liên quan: 'bridge' (cây cầu), 'cross' (đi qua), 'span' (khoảng cách giữa hai điểm).

Video minh hoạ qua cầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với qua cầu

Câu hỏi thường gặp về "qua cầu"

Qua cầu tiếng Anh là gì?

Qua cầu tiếng Anh là "Cross the bridge" (động từ), nghĩa là: Đi qua cây cầu để sang bên kia.

"Cross the bridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cross the bridge" nghĩa tiếng Việt là "qua cầu". Cụm từ này dùng để mô tả hành động đi qua cây cầu.

Phát âm "Cross the bridge" như thế nào?

"Cross the bridge" có phiên âm IPA /krɔs ðə brɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cross the bridge"?

We will cross the bridge to get to the park. — Chúng tôi sẽ qua cầu để đến công viên.