The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí lưu xe qua đêm tiếng Anh là gì?

phí lưu xe qua đêm tiếng Anh là Overnight parking fee /ˌəʊvəˈnaɪt ˈpɑːkɪŋ fiː/. Phí thu cho việc đỗ xe qua đêm tại một địa điểm nhất định.

Hình minh hoạ "phí lưu xe qua đêm" tiếng Anh là "Overnight parking fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overnight parking fee

Danh từ
/ˌəʊvəˈnaɪt ˈpɑːkɪŋ fiː/

Ví dụ câu với phí lưu xe qua đêm / Overnight parking fee

  1. 1

    Bạn cần trả phí lưu xe qua đêm để giữ xe trong bãi đỗ.

    You need to pay the overnight parking fee to keep your car in the lot.

  2. 2

    Phí lưu xe qua đêm cao hơn so với đỗ trong ngày.

    The overnight parking fee is higher than daytime parking.

Ghi chú dùng từ phí lưu xe qua đêm

Phí lưu xe qua đêm là khoản phí phải trả khi đỗ xe qua đêm tại bãi đỗ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'parking fee' (phí đỗ xe), 'parking lot' (bãi đỗ xe), 'parking meter' (đồng hồ đỗ xe).

Video minh hoạ phí lưu xe qua đêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí lưu xe qua đêm

Câu hỏi thường gặp về "phí lưu xe qua đêm"

Phí lưu xe qua đêm tiếng Anh là gì?

Phí lưu xe qua đêm tiếng Anh là "Overnight parking fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu cho việc đỗ xe qua đêm tại một địa điểm nhất định.

"Overnight parking fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overnight parking fee" nghĩa tiếng Việt là "phí lưu xe qua đêm". Phí lưu xe qua đêm là khoản phí phải trả khi đỗ xe qua đêm tại bãi đỗ.

Phát âm "Overnight parking fee" như thế nào?

"Overnight parking fee" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈnaɪt ˈpɑːkɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overnight parking fee"?

You need to pay the overnight parking fee to keep your car in the lot. — Bạn cần trả phí lưu xe qua đêm để giữ xe trong bãi đỗ.